Hàn Quốc: Tham vọng 2.500 làng thu nhập điện mặt trời và bài toán tái cấu trúc năng lượng
30/04/2026 09:13
Trong cuộc khủng hoảng Trung Đông, phần lớn thế giới nhìn vào giá nhiên liệu nhưng tại Seoul, các nhà hoạch định chính sách đã nhìn thấy một “cú hích chính trị”, một chất xúc tác để thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu năng lượng dài hạn…
Giới nghiên cứu Hàn Quốc ngày càng đi đến một kết luận mang tính bước ngoặt: định đề lâu nay cho rằng “an ninh năng lượng có thể được bảo đảm bằng tiền bạc và ngoại giao” đang dần tan rã. Thay vào đó, một thực tế đang lộ diện. Ngay trong nội các, Tổng thống Lee Jae-myung đã phải tuyên bố rằng “số phận quốc gia phụ thuộc vào chuyển dịch năng lượng”, theo The Guardian.
TỪ NGÔI LÀNG THU NHẬP NHỜ NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI ĐẾN THAM VỌNG QUỐC GIA
Cách thủ đô Seoul 90 phút về phía Đông Nam, tại ngôi làng Guyang-ri với chỉ 70 hộ dân, một cuộc thí nghiệm năng lượng đang diễn ra âm thầm.
Ở nơi đây, những bữa trưa cộng đồng được phục vụ miễn phí 6 ngày/tuần với kinh phí đến từ một dự án điện mặt trời công suất 1 megawatt- thứ mà trước năm 2022, cư dân trong làng chưa từng dám nghĩ tới.
Hàn Quốc đang đẩy nhanh tiến độ với tham vọng đạt 2.500 "làng thu nhập năng lượng mặt trời" vào năm 2030, trong đó riêng năm 2026 sẽ có 700 làng được khởi động, tăng mạnh so với con số khoảng 150 của các năm trước.
Khoảng 10 triệu won (tương đương 6.800 USD) lợi nhuận ròng mỗi tháng từ những tấm pin đã không được chia thành cổ tức cá nhân, mà được tái đầu tư vào bữa ăn chung, xe buýt cho người cao tuổi (được gọi là “xe buýt hạnh phúc”), bàn bóng bàn và các sinh hoạt văn hóa.
Câu chuyện của Guyang-ri không chỉ là một mô hình phúc lợi địa phương thành công. Nó đã trở thành nguyên mẫu quốc gia cho chương trình “làng thu nhập năng lượng mặt trời”. Đây là một chương trình mà chính phủ Hàn Quốc đang đẩy nhanh tiến độ với tham vọng đạt 2.500 làng vào năm 2030, trong đó riêng năm 2026 sẽ có 700 làng được khởi động, tăng mạnh so với con số khoảng 150 của các năm trước.
Điều gì đã tạo ra bước ngoặt đó? Câu trả lời nằm ở một yếu tố bên ngoài: cuộc khủng hoảng tại Trung Đông đang làm rung chuyển thị trường năng lượng toàn cầu.
‘CÚ HÍCH’ TỪ EO BIỂN HORMUZ
Thực tế Hàn Quốc nhập khẩu hơn 90% năng lượng sơ cấp, trong đó khoảng 70% dầu thô đi qua eo biển Hormuz.
Trước đây, những cú sốc từ Trung Đông thường chỉ dẫn đến các biện pháp tạm thời như tăng dự trữ chiến lược hay tìm kiếm nguồn cung thay thế. Lần này, phản ứng của chính quyền Tổng thống Lee Jae-myung có một điểm khác biệt căn bản: khủng hoảng được định khung như một chất xúc tác để thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu năng lượng dài hạn.
Các mục tiêu như đạt 20% điện năng từ năng lượng tái tạo vào năm 2030 và loại bỏ dần than đá vào năm 2040 thực ra đã được thiết lập từ trước. Tuy nhiên, các quan chức chính phủ thừa nhận rằng nhịp độ và tính cấp bách đã thay đổi đáng kể sau khi cuộc khủng hoảng Trung Đông bùng phát. Bộ trưởng Bộ Khí hậu, Năng lượng và Môi trường Kim Sung-whan tuyên bố: “Trên khắp thế giới, chiến tranh Trung Đông đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng tái tạo diễn ra nhanh hơn và Hàn Quốc cũng phải tăng tốc”.
Các con số cho thấy sự thay đổi không chỉ dừng ở lời nói. Một ngân sách bổ sung đã phân bổ khoảng 500 tỷ won cho chuyển đổi năng lượng, nâng tổng hỗ trợ hàng năm cho các dự án năng lượng tái tạo lên mức kỷ lục 1.100 tỷ won (khoảng 670 triệu USD).
Thêm 400 tỷ won dưới dạng các khoản vay lãi suất thấp được cung cấp riêng cho chương trình làng năng lượng mặt trời. Những con số này phản ánh một thực tế: an ninh năng lượng đã được nâng cấp từ một vấn đề kỹ thuật thành một vấn đề sinh tồn quốc gia.
LƯỚI ĐIỆN- “ĐIỂM NGHẼN” CỦA NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO
Tuy nhiên, giữa tham vọng và hiện thực luôn có một khoảng cách không nhỏ. Khi các chương trình năng lượng tái tạo được mở rộng, chúng đang va chạm trực tiếp với giới hạn của lưới điện quốc gia.
Phần lớn các khu vực phía Nam và Tây Nam Hàn Quốc- nơi tập trung các dự án điện mặt trời và điện gió đã ở trạng thái bão hòa hoặc tiệm cận công suất tiếp nhận. Hàng gigawatt công suất năng lượng tái tạo đang trong tình trạng chờ đấu nối.
Theo phân tích của GS kinh tế năng lượng Hong Jong Ho (Đại học Quốc gia Seoul), cuộc khủng hoảng năng lượng của Hàn Quốc thực chất đã bắt đầu từ rất lâu trước chiến tranh Trung Đông. Tập đoàn Điện lực Hàn Quốc (Kepco) đã duy trì giá điện ở mức thấp “một cách bất hợp lý” trong nhiều thập kỷ.
Khi các chương trình năng lượng tái tạo được mở rộng, chúng đang va chạm trực tiếp với giới hạn của lưới điện quốc gia.
Hệ quả là người dân dần hình thành nhận thức rằng điện là một “hàng hóa công cộng” mà chính phủ có nghĩa vụ cung cấp với giá rẻ và dồi dào. Nhận thức này, một mặt, làm xói mòn sự chấp nhận của công chúng đối với các chi phí thực sự của quá trình chuyển đổi; mặt khác, nó khiến các khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng lưới điện hiện đại trở nên kém hấp dẫn đối với khu vực tư nhân.
Kepco hiện đang tập trung vào kế hoạch xây dựng các đường dây truyền tải cao thế từ các tỉnh phía Nam giàu năng lượng tái tạo lên thủ đô Seoul.
Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ: thời gian xây dựng kéo dài hơn một thập kỷ và ngày càng vấp phải sự phản ứng từ cư dân các địa phương.
NGHỊCH LÝ TRỢ GIÁ THAN ĐÁ
Ngoài bài toán lưới điện, việc mở rộng năng lượng mặt trời còn thể hiện một điểm yếu chiến lược khác: sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng Trung Quốc. Phần lớn các tấm pin được lắp đặt tại Hàn Quốc hiện nay có nguồn gốc từ Trung Quốc.
Chính phủ Hàn Quốc đã bắt đầu áp dụng các biện pháp như yêu cầu các làng năng lượng mặt trời sử dụng module nội địa, đồng thời dự định đưa ra chứng nhận lượng carbon đối với hàng nhập khẩu.
Một nghịch lý sâu xa hơn nằm ngay trong các quyết định ngân sách. Bà Gahee Han, chuyên gia từ tổ chức Solutions for Our Climate, đã chỉ ra một mâu thuẫn đáng chú ý: trong khi khoảng 500 tỷ won được phân bổ cho chuyển đổi năng lượng, thì đồng thời có tới 5.000 tỷ won được dành để hấp thụ các cú sốc giá nhiên liệu hóa thạch, bao gồm cả trợ cấp trực tiếp cho các nhà máy lọc dầu thông qua hệ thống trần giá xăng dầu.
Không chỉ dừng lại ở trợ giá, chính phủ cũng đã trì hoãn việc đóng cửa một số nhà máy nhiệt điện than và đẩy nhanh tiến độ tái khởi động các lò phản ứng hạt nhân. Các quan chức mô tả đây là những “biện pháp tạm thời” để duy trì sự ổn định của lưới điện trong bối cảnh khủng hoảng.
Tuy nhiên, một quyết định gần đây của nội các Hàn Quốc xác nhận rằng các “khoản thanh toán công suất” (capacity payments), tức dòng thu nhập được đảm bảo, sẽ tiếp tục được chuyển cho 21 nhà máy nhiệt điện than ngay cả sau năm 2040, với tư cách là nguồn dự phòng khẩn cấp. Điều này đặt ra một câu hỏi về tính nhất quán của chiến lược chuyển dịch năng lượng.
Câu chuyện từ Guyang-ri cho thấy năng lượng mặt trời có thể được thiết kế như một công cụ tái phân phối phúc lợi và xây dựng vốn xã hội, chứ không chỉ đơn thuần là một nguồn điện. Đó là một bài học quý giá về mặt chính sách.
Tuy nhiên, khi mô hình này được mở rộng ra 700 làng trong năm nay và hướng tới 2.500 làng vào năm 2030, những nút thắt từ lưới điện, giá điện, chuỗi cung ứng, đến các cam kết song song với nhiên liệu hóa thạch, sẽ ngày càng lộ rõ.







































































































